language system

language system

A child learns the language system by reading a colorful picture book.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống ngôn ngữ

"Language system" một danh từ ghép, chỉ một hệ thống bao gồm các đơn vị hoặc yếu tố ngôn ngữ (như âm vị, hình vị, từ vựng, cấu trúc ngữ pháp) được sử dụng trong một ngôn ngữ cụ thể. Hệ thống này hoạt động theo các quy tắc nguyên tắc nhất định, giúp người nói người nghe hiểu giao tiếp với nhau.

dụ sử dụng
  • (Mỗi ngôn ngữ đều hệ thống ngôn ngữ riêng chi phối cách hình thành từ cấu trúc câu.)
  • (Hiểu hệ thống ngôn ngữ của tiếng Việt đòi hỏi phải học các thanh điệu trợ từ ngữ pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to analyze a language system": phân tích một hệ thống ngôn ngữ.

    • Linguists analyze the language system of a dialect to document its unique features. (Các nhà ngôn ngữ học phân tích hệ thống ngôn ngữ của một phương ngữ để ghi lại những đặc điểm độc đáo của .)
  • "the language system of a child": hệ thống ngôn ngữ của một đứa trẻ (trong quá trình phát triển).

    • A child's language system evolves rapidly during the first five years of life. (Hệ thống ngôn ngữ của một đứa trẻ phát triển nhanh chóng trong năm năm đầu đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Hệ thống ngôn ngữ (n): đây bản dịch trực tiếp của "language system" sang tiếng Việt.
  • Ngôn ngữ hệ thống (n): một thuật ngữ ít phổ biến hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh lý thuyết ngôn ngữ học.
Từ đồng nghĩa
  • Cấu trúc ngôn ngữ: cấu trúc của một ngôn ngữ, bao gồm các quy tắc thành phần.
  • Hệ thống ngữ pháp: thường nhấn mạnh vào khía cạnh ngữ pháp của hệ thống ngôn ngữ.
  • Ngữ pháp: một phần của hệ thống ngôn ngữ, nhưng không bao hàm toàn bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "language system", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To learn a language system: học một hệ thống ngôn ngữ. - It takes years to fully learn the language system of a foreign language. (Phải mất nhiều năm để học hoàn toàn hệ thống ngôn ngữ của một ngôn ngữ nước ngoài.) - To master a language system: làm chủ một hệ thống ngôn ngữ. - She has mastered the language system of Japanese, including its writing systems and politeness levels. ( ấy đã làm chủ hệ thống ngôn ngữ của tiếng Nhật, bao gồm cả hệ thống chữ viết các cấp độ lịch sự.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "language system". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như: - "the system of language": hệ thống của ngôn ngữ, một cách diễn đạt tương tự nhưng ít phổ biến hơn. - The system of language is complex but fascinating. (Hệ thống của ngôn ngữ rất phức tạp nhưng hấp dẫn.)